VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "liên lạc" (1)

Vietnamese liên lạc
button1
English Vcontact
My Vocabulary

Related Word Results "liên lạc" (2)

Vietnamese giữ liên lạc
button1
English Phrasekeep in touch
Example
Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé.
Let’s keep in touch.
My Vocabulary
Vietnamese địa chỉ liên lạc
English Ncontact address
Example
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
Please give me your contact address
My Vocabulary

Phrase Results "liên lạc" (3)

mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai
My mother is waiting for my brother to contact me.
Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé.
Let’s keep in touch.
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
Please give me your contact address
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y